pooch out

Định nghĩa

Động từ:
- Chụm môi lại như thể chuẩn bị hôn: "pooch out" mô tả hành động làm tròn đưa môi về phía trước, thường để tạo dáng hoặc thể hiện sự thân mật.

dụ sử dụng
  • ( ấy chụm môi lại để chụp ảnh tự sướng.)
  • (Em bé chụm môi lại, sẵn sàng hôn mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pooch out" + tân ngữ: thường dùng với "lips" (môi) hoặc "mouth" (miệng) để chỉ hành động cụ thể.
    • He pooched out his lips in a playful pout. (Anh ấy chụm môi ra trong một cái bĩu môi đùa cợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pooch (danh từ): chó con (thông tục), nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa động từ này.
  • Pooch out (động từ cụm): chỉ hành động làm nhô ra, phồng ra (thường môi).
Từ đồng nghĩa
  • Purse one's lips: mím môi lại (thường sắc thái khác, nhưng đôi khi dùng thay thế).
  • Pout: bĩu môi (thường mang nghĩa giận dỗi hoặc quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pout out: bĩu môi ra (tương tự "pooch out" nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
  • Stick out: thè ra, nhô ra (có thể dùng cho môi hoặc lưỡi).
Thành ngữ liên quan
  • Pooch out (one's) lips: cụm từ thông dụng nhất để chỉ hành động chụm môi như chuẩn bị hôn.
    • She pooched out her lips to show off her new lipstick. ( ấy chụm môi ra để khoe son môi mới.)
pooch out
Her lips pooch out as she blows a kiss across the room.